hạ sát

hạ sát

Kẻ phản bội đã bị hạ sát ngay tại trận địa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giết một cách chủ ý, thường một cách tàn nhẫn, lạnh lùng hoặc một mục đích cụ thể nào đó: Hành động cố ý tước đoạt mạng sống của một người hoặc một sinh vật, thường mang sắc thái mạnh hơn từ "giết" gợi lên sự tính toán, tàn bạo hoặc một bối cảnh đặc biệt như chính trị, trả thù.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ phản bội đã bị hạ sát ngay tại trận địa.
    • Âm mưu hạ sát nhà lãnh đạo đã bị phát hiện ngăn chặn kịp thời.
    • Tên trùm tội phạm ra lệnh hạ sát tất cả nhân chứng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí, văn học hoặc các tình huống liên quan đến chính trị, tội phạm tổ chức, chiến tranh, nơi nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng chủ đích của hành động.
  • "bị hạ sát": cụm bị động, chỉ việc trở thành nạn nhân của hành động này.
    • Viên tướng bị hạ sát trong một cuộc đảo chính.
Biến thể từ liên quan
  • Ám sát (động từ): Giết người một cách mật, bất ngờ, thường động cơ chính trị. "Ám sát" nhấn mạnh phương thức mật, còn "hạ sát" nhấn mạnh kết quả tính chất của hành động.
  • Thủ tiêu (động từ): Giết để loại bỏ, thường một cách mật. Có thể dùng cho người hoặc vật chứng.
  • Tàn sát (động từ): Giết hại hàng loạt một cách tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
  • Giết: Từ tổng quát nhất, chỉ hành động làm chết người hoặc sinh vật.
  • Giết hại: Nhấn mạnh việc gây ra cái chết, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Sát hại: Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc báo chí.
Từ trái nghĩa
  • Cứu sống: Làm cho thoát chết.
  • Bảo vệ: Che chở, giữ gìn an toàn cho tính mạng.